Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ủy ban nhân dân" (1)
ủy ban nhân dân

Tiếng Anh
Danh từpeople's committee
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
Submit the application form to the People's Committee
Từ liên quan "ủy ban nhân dân" (1)
ủy ban nhân dân tỉnh

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "ủy ban nhân dân" (2)
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
Submit the application form to the People's Committee
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
They submitted their marriage registration form at the ward office.
